menu_book
見出し語検索結果 "có động lực" (1件)
日本語
形やる気のある
Nhân viên này luôn có động lực làm việc.
この社員はいつもやる気のある。
swap_horiz
類語検索結果 "có động lực" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "có động lực" (2件)
Nhân viên này luôn có động lực làm việc.
この社員はいつもやる気のある。
Học sinh cần có động lực để học tốt.
学生は勉強するために動機が必要だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)